Tắt Secure Boot cho driver chưa được ký bởi Microsoft
Driver host GPMBoxPlus chưa được ký bởi Microsoft nên bị Secure Boot chặn. Hướng dẫn từng bước: lưu khoá BitLocker, vào UEFI tắt Secure Boot, tắt Memory Integrity, Smart App Control và Hyper-V.
Lưu ý về bảo mật: tắt Secure Boot và nới lỏng các cơ chế kiểm tra chữ ký driver đồng nghĩa với việc giảm một lớp bảo vệ của Windows. Khi đó, không chỉ driver của GPMBoxPlus mà cả driver độc hại (rootkit, malware) cũng có thể được nạp vào hệ thống. Hãy cân nhắc kỹ trước khi thực hiện, đồng thời hạn chế cài đặt phần mềm không rõ nguồn gốc trên máy này.
Driver host chưa được ký bởi Microsoft
Nếu Pre-Install Checker báo mục Secure Boot: Đang bật, hãy làm lần lượt các bước dưới đây.
Lưu recovery key và tạm dừng BitLocker (nếu đang bật)
Đổi cấu hình Secure Boot làm thay đổi phép đo khởi động (TPM PCR7). Vì vậy, ở lần khởi động sau, BitLocker sẽ đòi recovery key 48 số. Không có key thì bạn mất quyền truy cập dữ liệu. Checker cho biết ổ hệ thống có đang bật BitLocker không ở mục BitLocker ổ C:.
Khởi động vào màn hình UEFI/BIOS
Chọn một trong các cách:
- Trong Checker, bấm Khởi động vào UEFI…, xác nhận và đồng ý UAC. Máy sẽ khởi động lại thẳng vào UEFI.
- Settings → System → Recovery → Advanced startup → Restart now → Troubleshoot → Advanced options → UEFI Firmware Settings.
- Hoặc bấm liên tục phím BIOS của hãng khi máy vừa bật (xem bảng bên dưới).
Tắt Secure Boot
- Tìm mục Secure Boot, thường nằm trong tab Security, Boot hoặc Authentication. Nếu màn hình UEFI ở chế độ đơn giản, bấm F7 để vào Advanced Mode.
- Đặt Secure Boot = Disabled. Một số máy yêu cầu đặt Supervisor/Administrator password trước, hoặc chọn OS Type = Other OS (ASUS).
- Lưu và thoát (thường là F10 → Save & Exit). Máy khởi động lại vào Windows.
Tắt Memory Integrity, Smart App Control và Hyper-V
Các tính năng này có thể chặn driver hoặc làm máy ảo chạy chậm hơn nhiều:
Memory Integrity (HVCI)
Chính sách driver của Memory Integrity nghiêm hơn, có thể từ chối driver cross-sign. Tính năng này cũng bắt Hyper-V chạy ngầm.
Windows Security → Device security → Core isolation details → Memory integrity = Off → khởi động lại.Smart App Control
Smart App Control có thể chặn bộ cài và các DLL của GPMBoxPlus.
Windows Security → App & browser control → Smart App Control settings = Off. Lưu ý: đã tắt thì chỉ bật lại được bằng cách cài lại Windows.Windows hypervisor (Hyper-V, WSL2, Windows Sandbox)
Khi Windows hypervisor chạy, GPMBoxPlus phải dùng chế độ NEM, chậm hơn đáng kể (máy ảo hiện biểu tượng rùa xanh). Mở Command Prompt (Administrator) và chạy:
Tắt Windows hypervisor (khởi động lại sau khi chạy) bcdedit /set hypervisorlaunchtype offHoặc gỡ Hyper-V, Windows Sandbox và Virtual Machine Platform trong Turn Windows features on or off. Muốn bật lại thì chạy
bcdedit /set hypervisorlaunchtype auto.Kiểm tra lại
- Nhấn Win + R, gõ
msinfo32. Ở System Summary, dòng Secure Boot State phải là Off hoặc Unsupported. - Chạy lại
GPMBoxPlusChecker.exevà bấm Kiểm tra lại. Khi không còn mục màu đỏ, chuyển sang cài đặt GPMBoxPlus.
- Nhấn Win + R, gõ
Phím vào BIOS/UEFI theo hãng
Bảng dưới là phím thường gặp. Phím thực tế có thể khác tuỳ đời máy. Nếu không vào được, hãy dùng cách qua Settings ở bước 2.
| Hãng | Phím thường dùng | Vị trí Secure Boot thường gặp |
|---|---|---|
| ASUS | F2 / Del | Boot → Secure Boot → OS Type = Other OS |
| MSI | Del | Settings → Security → Secure Boot |
| Gigabyte | Del | Boot → Secure Boot |
| Dell | F2 | Boot Configuration / Secure Boot → Secure Boot Enable |
| HP | F10 (hoặc Esc rồi F10) | Advanced → Secure Boot Configuration |
| Lenovo | F1 / F2 / nút Novo | Security → Secure Boot |
| Acer | F2 | Boot → Secure Boot (có thể cần đặt Supervisor Password trước) |